• Cơ hội nghề nghiệp
SHS

Kiến tạo tài chính thịnh vượng

Trung tâm phân tích/Báo cáo ngành

Ngày đăng: 02/06/2026

NGÀNH NGÂN HÀNG VIỆT NAM Q1.2026 – TĂNG TRƯỞNG CHẬM LẠI – ĐỊNH GIÁ VỀ VÙNG HẤP DẪNNHNN điều hành chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng thận trọng nhằm đảm bảo kiểm soát ổn định vĩ mô. Tốc độ tăng trưởng tín dụng chung toàn ngành năm 2026 dự báo khoảng 15-16%. NIM toàn hệ thống kỳ vọng tiếp tục chịu áp lực trong Q2.2026 và ổn định trong nửa cuối năm khi lãi suất khoản cho vay được điều chỉnh theo kỳ tính lãi và tăng trưởng tín dụng chậm lại thúc đẩy hệ thống Ngân hàng ưu tiên dòng tín dụng vào các lĩnh vực có NIM cao hơn. Một số Ngân hàng có lợi thế về nguồn vốn kỳ vọng có NIM mở rộng nhẹ.Chúng tôi đánh giá thận trọng về chất lượng tài sản toàn hệ thống trước áp lực tăng lãi suất cho vay. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm thấp trong bối cảnh rủi ro nợ xấu tăng khiến chi phí tín dụng có thể tăng nhẹ nhằm cải thiện bộ đệm dự phòng. Ngân hàng có chất lượng tài sản tốt sẽ được đánh giá cao hơn trong giai đoạn này.Tốc độ tăng trưởng LNTT của danh mục ngân hàng theo dõi được dự báo đạt 16-18%, với thu nhập lãi thuần là động lực chính.Định giá xuống vùng an toàn của ngành trong khoảng 10 năm trở lại đây. Áp lực từ chính sách tiền tệ thận trọng, lãi suất gia tăng và xung đột địa chính trị đã khiến định giá ngành Ngân hàng liên tục điều chỉnh giảm từ trong giai doạn Q4.2025 và đầu năm 2026. Hiện tại, định giá P/B toàn ngành đã giảm về mức 1,5x, tiệm cận mức 1 độ lệch chuẩn dưới mức trung bình giai đoạn 2015-2026. Đây được coi là vùng định giá an toàn của ngành trong 10 năm trở lại đây, khi chỉ có 3 khoảng thời gian ngắn định giá ngành xuống thấp hơn vùng này vào giai đoạn Covid (tháng 3/2020), sự kiện Vạn Thịnh Phát (tháng 10/2022) và sự kiện thuế quan của chính phủ Mỹ (tháng 4/2025).Kỳ vọng xu hướng định giá ngành trong năm 2026 tiếp tục dao động trong biên độ hẹp quanh mức +/-1 độ lệch chuẩn so với TB 5 năm (từ 1,4-2,0 lần) khi triển vọng tăng trưởng lợi nhuận giảm tốc khi NIM thu hẹp, tốc độ tăng trưởng tín dụng chậm lại và rủi ro nợ xấu gia tăng khi lãi suất thiết lập mặt bằng cao mới là yếu tố khiến nhà đầu tư thận trọng. Dư địa tăng sẽ phụ thuộc vào khả năng cải thiện ROE và kiểm soát nợ xấu hiệu quả trong năm 2026.  

Ngày đăng: 26/05/2026

Trung tâm Phân tích SHS trân trọng giới thiệu đến Quý nhà đầu tư mẫu Báo cáo ngành phát hành định kỳ hàng tháng, với số mở đầu là câu chuyện toàn cảnh về Ngành Hàng không Việt Nam (tháng 05/2026).Bên dưới những biến động địa chính trị phức tạp, số báo cáo lần này sẽ cùng Quý nhà đầu tư bóc tách những “tọa độ” tăng trưởng của ngành thông qua 5 điểm nhấn trọng tâm:Bức tranh đầu năm 2026 đầy triển vọng trước thách thức: Ghi nhận sự bứt phá đồng đều trên mọi mặt với khách quốc tế +22%, nội địa +15%, và hàng hóa +17% YoY. Hàng không Việt Nam đang chứng minh khả năng "ngược dòng" đầy ngoạn mục trước những cơn bão địa chính trị tại Trung Đông.“Chart of the Month” - Cú sốc & Sự thích nghi: Nghiên cứu từ dữ liệu lịch sử của IATA mang đến một góc nhìn hoàn toàn mới: Ngành hàng không không sợ nền giá dầu cao, điều thực sự đáng sợ là "tốc độ sốc" của giá dầu.Hưởng lợi từ tái định tuyến: Sự cố Iran đẩy các hãng bay vào làn sóng tái định tuyến khu vực Châu Á - TBD. Việt Nam vô tình trở thành điểm đón dòng thác lưu lượng cao cấp, với nền tảng nội địa vững chắc khi trục Hà Nội - TP.HCM lọt top 2 đường bay tăng trưởng nhanh nhất khu vực.Mở khóa bẫy tư duy cùng "Tính mùa vụ": Một góc nhìn phản trực giác: “Khi nghịch mùa mới là đúng mùa”. Luận điểm này sẽ giúp nhà đầu tư nhận diện và phòng tránh chiếc bẫy vụ mùa kinh điển đặc thù của nhóm cổ phiếu hàng không.Long Thành - Quân Hậu của ván cờ hàng không Việt Nam: Cập nhật tiến độ hoàn thiện sân bay Long Thành, hướng tới mục tiêu vận hành vào Q4/2026. Thời điểm hiện tại, Long Thành đang gặp nhiều thách thức cản trở chặng đường về đích, trở thành điểm nghẽn cục bộ của cả ngành.

Ngày đăng: 21/05/2026

Thương mại điện tử và kinh tế số đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng nhất kể từ sau làn sóng bùng nổ đầu tiên tại Đông Nam Á. Nếu giai đoạn trước là cuộc đua mở rộng quy mô, tăng trưởng người dùng và “đốt tiền” để chiếm thị phần, thì hiện nay thị trường đang dịch chuyển mạnh sang giai đoạn tối ưu hiệu quả, nâng cao chất lượng tăng trưởng và xây dựng hệ sinh thái số bền vững hơn.Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một trong những thị trường năng động nhất khu vực. Với nền kinh tế số đạt khoảng 39 tỷ USD vào năm 2025, cùng tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử duy trì ở mức 18-25%/năm, Việt Nam không chỉ là điểm sáng về tiêu dùng số mà còn đang trở thành trung tâm sản xuất, logistics và thương mại điện tử mới của Đông Nam Á. Sự phát triển mạnh của thanh toán số, AI, logistics thông minh, video commerce và các nền tảng “shoppertainment” đang định hình lại toàn bộ hành vi tiêu dùng cũng như mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.Báo cáo này được xây dựng với mục tiêu cung cấp một góc nhìn toàn diện về bức tranh thương mại điện tử Việt Nam và Đông Nam Á trong giai đoạn 2025-2030, từ quy mô thị trường, động lực tăng trưởng, xu hướng tiêu dùng, thanh toán số, logistics, công nghệ AI cho tới thương mại điện tử xuyên biên giới. Đồng thời, báo cáo cũng phân tích những thay đổi quan trọng về cấu trúc thị trường, áp lực cạnh tranh, xu hướng tăng phí nền tảng và các thay đổi pháp lý mới đang tác động trực tiếp đến doanh nghiệp và nhà bán hàng. Chúng tôi tin rằng, trong những năm tới, thương mại điện tử sẽ không còn đơn thuần là một kênh bán lẻ, mà sẽ trở thành hạ tầng tiêu dùng cốt lõi của nền kinh tế số. Những doanh nghiệp sở hữu năng lực công nghệ, dữ liệu, logistics và khả năng thích ứng nhanh với thay đổi hành vi người tiêu dùng sẽ là những đơn vị tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên số mới. 

Ngày đăng: 12/05/2026

Ngày 29/04/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vừa lấy ý kiến dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22/2019-NHNN về các tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của hệ thống Ngân hàng, áp dụng các tiêu chí tiệm cận với chuẩn Basel III. Dự thảo là văn bản tiếp nối Thông tư 14/2025 về tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel III, sẽ chính thức được áp dụng từ năm 2030 và đảm bảo hệ số CAR của các ngân hàng trên toàn hệ thống đạt chuẩn Basell III từ năm 2034. Dự thảo thay thế Thông tư 22 chuyển trọng tâm quản lý thanh khoản từ các chỉ tiêu đơn thuần trên bảng cân đối sang đánh giá nhạy cảm hơn với rủi ro, tập trung vào chất lượng nguồn vốn, tính thanh khoản của tài sản và khả năng ổn định hệ thống. Các tỷ lệ đảm bảo an toàn được áp dụng theo từng bước từ năm 2028, tương đương còn 2 năm để hệ thống Ngân hàng có các biện pháp để đáp ứng tỷ lệ.Báo cáo cập nhật gồm những luận điểm chính như sau:Việc áp dụng LCR và NSFR đặt ra yêu cầu các Ngân hàng cần cơ cấu lại bảng cân đối để đáp ứng tỷ lệ. Tỷ lệ CDR khi được áp dụng trong thời gian chuyển tiếp khi LCR và NSFR chưa đạt 100% được đánh giá là khó khăn đối với hệ thống Ngân hàngTác động của dự thảo thông tư mang tính phân hóa giữa các nhóm ngân hàng.Hệ thống Ngân hàng Việt Nam đã có sự chuẩn bị cho Basel III với nhiều Ngân hàng như ACB, VIB, MBB, VPB, TCB... tuyên bố triển khai Basel III cũng như áp dụng tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản LCR và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR trong giám sát rủi ro định kỳ. Tuy nhiên, việc triển khai LCR và NSFR đang đặt ra không ít thách thức, bao gồm chi phí tuân thủ gia tăng khi ngân hàng phải nắm giữ nhiều tài sản thanh khoản hơn thay vì ưu tiên tài sản sinh lời, áp lực huy động vốn dài hạn trong bối cảnh thị trường trái phiếu còn chưa phát triển đầy đủ, cũng như yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị rủi ro thanh khoản nội bộ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. 

Ngày đăng: 24/03/2026

Thị trường năng lượng toàn cầu vào tháng 3/2026 rơi vào trạng thái căng thẳng cực độ do xung đột địa chính trị tại Trung Đông, trọng tâm là Eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược trung chuyển khoảng 20% tiêu thụ dầu và 20% thương mại LNG toàn cầu. Mặc dù dự báo ban đầu cho năm 2026 là thặng dư cung, nhưng sự gián đoạn tại điểm nghẽn này đã cắt giảm tức thì từ 8-10 triệu thùng dầu/ngày, đẩy giá dầu Brent vượt ngưỡng 100 USD/thùng và giá dầu vật lý Dubai có thời điểm chạm mức 150 USD/thùng. Phân khúc LNG chịu tổn thương nặng nhất do tính chất kém linh hoạt của hạ tầng vận chuyển; việc nhà xuất khẩu lớn là Qatar tuyên bố tình trạng bất khả kháng đã khiến giá khí giao ngay tại châu Á tăng gấp đôi chỉ trong thời gian ngắn.Tại Việt Nam, ngành dầu khí đang đối mặt với thách thức từ sự suy giảm sản lượng tự nhiên tại các mỏ lớn hiện hữu, khiến tổng sản lượng khai thác dầu thô năm 2025 giảm xuống còn 9,98 triệu tấn. Với cơ cấu phụ thuộc tới 80% dầu thô nhập khẩu từ Kuwait và nhập khẩu toàn bộ nhu cầu LNG/LPG, thị trường nội địa chịu tác động trực tiếp từ cú sốc cung thế giới. Giá xăng và dầu diesel trong nước đã tăng mạnh lần lượt +44% và +59% vào giữa tháng 3/2026, buộc Chính phủ phải can thiệp khẩn cấp bằng các chính sách tài khóa như miễn thuế môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt và chi trợ cấp mạnh tay từ Quỹ bình ổn giá để kìm giữ đà tăng.Trong bối cảnh đó, ngành dầu khí Việt Nam đang đứng trước những bước ngoặt chiến lược về lộ trình dịch chuyển năng lượng và cải cách thể chế. Theo Quy hoạch điện VIII, Việt Nam tiến vào "kỷ nguyên LNG" với mục tiêu điện khí đạt 37,3 GW vào năm 2030, trong đó LNG nhập khẩu sẽ chiếm tỷ trọng chủ đạo từ 60-65%. Những cải cách pháp lý đột phá từ Luật Dầu khí 2022 và các dự thảo sửa đổi năm 2026 đang tạo ra hành lang thông thoáng, phân cấp tối đa cho PVN trong việc phê duyệt trữ lượng và dự án. Điều này được kỳ vọng sẽ tháo gỡ nút thắt đầu tư cho các siêu dự án như Lô B - Ô Môn, xác lập một chu kỳ đầu tư mới cho khối thượng nguồn với dự báo số lượng giếng khoan tăng mạnh, trung bình đạt 93 giếng/năm trong giai đoạn 2025-2030.Nhìn chung, triển vọng ngành dầu khí Việt Nam giai đoạn 2026-2030 chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng nâng cao năng lực tự chủ và hiện đại hóa chuỗi giá trị. Mảng thượng nguồn bước vào chu kỳ tăng trưởng CapEx mới nhờ sự hỗ trợ từ chính sách, trong khi mảng trung và hạ nguồn tập trung vào phát triển hạ tầng LNG và tối ưu hóa năng lực lọc hóa dầu nội địa. Mặc dù chịu áp lực từ biến động địa chính trị ngắn hạn, tiến trình cải cách pháp lý và lộ trình dịch chuyển sang năng lượng sạch vẫn là động lực then chốt để đảm bảo mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.

Ngày đăng: 22/03/2026

Năm 2026 mở ra trong bối cảnh thị trường phân bón toàn cầu bước vào một chu kỳ biến động mới, chịu tác động đồng thời từ các yếu tố địa chính trị, chính sách thương mại và diễn biến giá năng lượng. Đặc biệt, căng thẳng leo thang tại khu vực Trung Đông – một trong những điểm nút quan trọng của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu – đã làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung và đẩy giá dầu cũng như giá phân bón tăng mạnh trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, thị trường phân bón ghi nhận sự thắt chặt cán cân cung – cầu mang tính cục bộ, khi nhiều quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, Nga hay Iran áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu hoặc đối mặt với gián đoạn sản xuất. Đồng thời, nhu cầu phân bón toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao, được hỗ trợ bởi sự phục hồi của hoạt động nông nghiệp tại các thị trường trọng điểm như Brazil và Ấn Độ.Tại Việt Nam, ngành phân bón tiếp tục hưởng lợi từ xu hướng giá bán duy trì ở mức cao và nhu cầu nội địa ổn định, trong khi hoạt động xuất khẩu tăng trưởng mạnh, đặc biệt tại các thị trường khu vực. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với những thách thức đáng kể đến từ biến động chi phí đầu vào, rủi ro địa chính trị và sự phụ thuộc vào các nguồn cung quốc tế.Báo cáo này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngành phân bón từ cấp độ toàn cầu đến trong nước, bao gồm:Diễn biến thị trường phân bón toàn cầu trong giai đoạn đầu năm 2026Bối cảnh vĩ mô và các yếu tố ảnh hưởng chính đến giá năng lượng Cung – cầu phân bón toàn cầu và các thay đổi trong chính sách thương mại của các quốc gia sản xuất chủ chốtĐánh giá triển vọng ngành cũng như cơ hội – rủi ro đối với ngành trong thời gian tới.Tình hình sản xuất, tiêu thụ và thương mại phân bón tại Việt Nam.Phân tích chi tiết về một số doanh nghiệp niêm yết đầu ngành như DCM, DPM và DDV bao gồm Kết quả kinh doanh, triển vọng lợi nhuận, và các rủi ro cần lưu ý.SHS Research kỳ vọng báo cáo này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích giúp nhà đầu tư, doanh nghiệp và các bên liên quan có cái nhìn sâu sắc và chiến lược hơn về ngành phân bón trong nửa cuối năm 2026 và các năm tới.

Ngày đăng: 26/01/2026

Giai đoạn 2025-2026, ngành logistics Việt Nam đứng trước cuộc đại chuyển mình nhằm tối ưu chi phí xuống mức 12–15% GDP và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Báo cáo ngành logistics của SHS tiếp cận ngành theo góc nhìn hệ sinh thái, bao gồm vận tải hàng không, đường biển – cảng biển, đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa, cùng các trung tâm logistics và hạ tầng hỗ trợ.Về hạ tầng, đường bộ tiếp tục vai trò trục xương sống khi hoàn thành gần 3.800 km cao tốc, thông suốt tuyến Bắc - Nam để giảm đáng kể chi phí lưu thông. Ngành cảng biển khẳng định vị thế quốc tế với 3 cảng lọt Top 50 cảng container lớn nhất thế giới, sẵn sàng đón đầu dòng vốn FDI dịch chuyển. Đặc biệt, đường thủy nội địa đang được định hướng trở thành xương sống của logistics xanh với lợi thế chi phí thấp hơn từ 40–70% so với đường bộ qua các hành lang Đông - Tây và Bắc - Nam trọng yếu. Bên cạnh đó, một kỷ nguyên mới mở ra với đường sắt Việt Nam thông qua dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam và các tuyến liên vận kết nối sâu rộng tới Trung Quốc, Châu Âu. Lĩnh vực hàng không cũng bước vào đại chu kỳ mở rộng với tâm điểm là sân bay Long Thành, Gia Bình cùng việc nâng cấp các nhà ga cửa ngõ T3 Tân Sơn Nhất và T2 Nội Bài.Trong dòng chảy kinh tế số, thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam cán mốc 31 tỷ USD, đưa đất nước vào nhóm 10 quốc gia tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Báo cáo phân tích sâu vai trò của TMĐT xuyên biên giới như một hướng đi chiến lược trong bối cảnh lưu lượng hàng hóa nhỏ lẻ tăng nhanh, đòi hỏi khắt khe về tốc độ giao nhận và truy xuất dữ liệu.Trong một góc nhìn tổng thể, báo cáo đánh giá tác động của chuyển đổi số, tự động hóa và xu hướng logistics xanh. Đây không còn là sự lựa chọn mà là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp Việt đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như cơ chế CBAM, hướng tới mục tiêu Net Zero thông qua việc điện hóa thiết bị và xanh hóa kho bãi. Hy vọng báo cáo sẽ giúp quý độc giả nắm bắt những chuyển động chiến lược để kiến tạo giá trị trong kỷ nguyên mới của ngành logistics Việt Nam.

Ngày đăng: 04/01/2026

Năm 2025 nền kinh tế toàn cầu đối mặt với những biến động khó lường, đặc biệt là "cú sốc" về thuế quan thương mại. Tuy nhiên, chính trong bối cảnh đó, Việt Nam vẫn khẳng định vị thế vững chắc là điểm sáng thu hút dòng vốn FDI trong khu vực. Không chỉ dừng lại ở các lợi thế cạnh tranh truyền thống về chi phí và hạ tầng, ngành bất động sản khu công nghiệp Việt Nam đang chứng kiến một cuộc "cách mạng" thực sự về chất. Thị trường đang chuyển dịch mạnh mẽ từ việc chỉ đơn thuần cung cấp quỹ đất sang cung cấp các giải pháp toàn diện và linh hoạt. Xu hướng này được dẫn dắt bởi sự lên ngôi của mô hình Nhà xưởng xây sẵn (Ready Built Factory - RBF) nhằm đáp ứng nhu cầu gia nhập thị trường nhanh chóng của các nhà đầu tư. Ngoài ra sự phát triển của thị trường trung tâm dữ liệu (Data Center) - mảnh ghép hạ tầng không thể thiếu mở ra kỷ nguyên kinh tế số đang tạo ra động lực tăng trưởng mới cho ngành bất động sản khu công nghiệp. Báo cáo của chúng tôi hy vọng sẽ mang lại cho Quý nhà đầu tư một góc nhìn vừa bao quát, vừa sâu sắc để đón đầu chu kỳ tăng trưởng bền vững phía trước của ngành sau một năm đầy biến động vừa qua.

Ngày đăng: 04/12/2025

Chi tiêu dùng hiện đóng góp 65% GDP hàng năm của Việt Nam. Sau giai đoạn Covid, ngành bán lẻ Việt Nam đang trên đà hồi phục. Ngoài kênh truyền thống, các cửa hàng bán lẻ hiện đại và mua sắm trực tuyến cũng đang phát triển mạnh tạo ra các xu hướng và cơ hội mới đối với các nhà bán lẻ trên thị trường có quy mô dự báo sẽ đạt gần 550 tỷ USD vào năm 2030.Chi tiết xin xem tại báo cáo. 

Ngày đăng: 25/11/2025

Báo cáo ngành cho thấy ngành hàng không Việt Nam đang bước vào một pha tăng trưởng mới khi đội bay của các hãng được khôi phục dần sau khủng hoảng động cơ P&W, trong khi nhu cầu quốc tế tiếp tục mở rộng. Sự xuất hiện của Sun Phu Quoc Airways từ cuối 2025 và việc Bamboo Airways tái cấu trúc toàn diện đang đẩy mức độ cạnh tranh trong ngành lên cao, đồng thời làm lộ rõ sự khác biệt giữa các hãng về quy mô, chiến lược và năng lực thích ứng.Báo cáo cũng chỉ ra các yếu tố rủi ro tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngành. Giá dầu thế giới vẫn biến động mạnh và là biến số ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí vận tải hàng không. Bên cạnh đó, áp lực tỷ giá, chi phí thuê máy bay và điều kiện tín dụng toàn cầu thắt chặt tiếp tục tạo sức ép lên các hãng có nền tài chính yếu. Cơ sở hạ tầng hàng không của Việt Nam vẫn trong tình trạng căng thẳng khi nhiều sân bay lớn như Tân Sơn Nhất và Nội Bài thường xuyên quá tải, dù các dự án như Nhà ga T3 Tân Sơn Nhất và Long Thành giai đoạn 1 đã và đang được triển khai để tăng công suất toàn mạng lưới.Ngoài ra, báo cáo đánh giá triển vọng nhu cầu quốc tế tăng mạnh hơn nhu cầu nội địa và dự báo xu hướng di chuyển hàng không sẽ tiếp tục duy trì tốc độ tăng tích cực trong giai đoạn 2025 – 2030, đón cơ hội trong kỷ nguyên mới. Đây là tài liệu quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá đúng bối cảnh, cơ hội tăng trưởng và những rủi ro trọng yếu của ngành hàng không Việt Nam - là ngành có tiềm năng dài hạn nhưng nhạy cảm với biến động kinh tế - tài chính trong nước và toàn cầu.

Bắt đầu hành trình
đầu tư bền vững ngay từ hôm nay!

Mở tài khoản SHS
Ảnh QR tải app
App StoreGoogle Play
Brand Visual Mockup App